common alder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tổng quán sủi: Một loài cây gỗ cỡ trung bình thuộc họ Betulaceae (họ Cáng lò), có vỏ màu nâu đen và quả dạng "đuôi mèo" (nón) hóa gỗ. Lá của cây có lông mịn ở mặt dưới. Tên khoa học là Alnus glutinosa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common alder is often found growing near rivers and wetlands. (Cây tổng quán sủi thường được tìm thấy mọc gần sông và vùng đất ngập nước.)
- The wood of the common alder is resistant to decay in water. (Gỗ của cây tổng quán sủi có khả năng chống mục trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học, common alder thường được nhắc đến như một loài cây tiên phong, có khả năng cố định đạm, cải tạo đất.
- Common alder plays a crucial role in stabilizing riverbanks and improving soil fertility. (Cây tổng quán sủi đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định bờ sông và cải thiện độ màu mỡ của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Alder (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi (chi Tổng quán sủi).
- Several species of alder are native to this region. (Một vài loài cây tổng quán sủi có nguồn gốc từ khu vực này.)
- Black alder: Một tên gọi khác phổ biến cho common alder.
- European alder: Tên gọi chỉ xuất xứ, cũng là common alder.
Từ đồng nghĩa
- Black alder: Tổng quán sủi đen.
- European alder: Tổng quán sủi châu Âu.
Noun
- loại cây thuộc họ bạch dương, có kích cỡ trung bình, vỏ màu đen nâu, lá có lông ở mặt dưới.